Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ESP LTL
coinmill.com
100 2.13
200 4.26
500 10.64
1000 21.28
2000 42.56
5000 106.40
10,000 212.80
20,000 425.60
50,000 1064.00
100,000 2128.01
200,000 4256.01
500,000 10,640.03
1,000,000 21,280.07
2,000,000 42,560.13
5,000,000 106,400.33
10,000,000 212,800.67
20,000,000 425,601.33
ESP tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
LTL ESP
coinmill.com
2.00 94
5.00 235
10.00 470
20.00 940
50.00 2350
100.00 4699
200.00 9398
500.00 23,496
1000.00 46,992
2000.00 93,985
5000.00 234,962
10,000.00 469,923
20,000.00 939,847
50,000.00 2,349,617
100,000.00 4,699,233
200,000.00 9,398,467
500,000.00 23,496,167
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ