Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ESP MNC
coinmill.com
100 60.070
200 120.139
500 300.349
1000 600.697
2000 1201.395
5000 3003.487
10,000 6006.973
20,000 12,013.946
50,000 30,034.866
100,000 60,069.731
200,000 120,139.462
500,000 300,348.656
1,000,000 600,697.312
2,000,000 1,201,394.624
5,000,000 3,003,486.560
10,000,000 6,006,973.119
20,000,000 12,013,946.239
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MNC ESP
coinmill.com
50.000 83
100.000 166
200.000 333
500.000 832
1000.000 1665
2000.000 3329
5000.000 8324
10,000.000 16,647
20,000.000 33,295
50,000.000 83,237
100,000.000 166,473
200,000.000 332,946
500,000.000 832,366
1,000,000.000 1,664,732
2,000,000.000 3,329,464
5,000,000.000 8,323,660
10,000,000.000 16,647,319
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ