Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ESP MNC
coinmill.com
100 59.093
200 118.187
500 295.467
1000 590.934
2000 1181.867
5000 2954.668
10,000 5909.336
20,000 11,818.671
50,000 29,546.678
100,000 59,093.357
200,000 118,186.714
500,000 295,466.785
1,000,000 590,933.570
2,000,000 1,181,867.140
5,000,000 2,954,667.849
10,000,000 5,909,335.698
20,000,000 11,818,671.397
ESP tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
MNC ESP
coinmill.com
50.000 85
100.000 169
200.000 338
500.000 846
1000.000 1692
2000.000 3384
5000.000 8461
10,000.000 16,922
20,000.000 33,845
50,000.000 84,612
100,000.000 169,224
200,000.000 338,448
500,000.000 846,119
1,000,000.000 1,692,238
2,000,000.000 3,384,475
5,000,000.000 8,461,188
10,000,000.000 16,922,376
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ