Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ESP NPR
coinmill.com
100 89.50
200 179.05
500 447.55
1000 895.15
2000 1790.25
5000 4475.65
10,000 8951.30
20,000 17,902.60
50,000 44,756.50
100,000 89,512.95
200,000 179,025.95
500,000 447,564.85
1,000,000 895,129.75
2,000,000 1,790,259.50
5,000,000 4,475,648.70
10,000,000 8,951,297.45
20,000,000 17,902,594.90
ESP tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
NPR ESP
coinmill.com
100.00 112
200.00 223
500.00 559
1000.00 1117
2000.00 2234
5000.00 5586
10,000.00 11,172
20,000.00 22,343
50,000.00 55,858
100,000.00 111,716
200,000.00 223,431
500,000.00 558,578
1,000,000.00 1,117,156
2,000,000.00 2,234,313
5,000,000.00 5,585,782
10,000,000.00 11,171,565
20,000,000.00 22,343,130
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ