Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Seychelles Rupee (SCR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Seychelles Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Seychelles Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Seychelles Rupees hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 5 chữ số có nghĩa.


ESP SCR
coinmill.com
100 9.05
200 18.05
500 45.15
1000 90.25
2000 180.50
5000 451.30
10,000 902.55
20,000 1805.10
50,000 4512.80
100,000 9025.60
200,000 18,051.15
500,000 45,127.90
1,000,000 90,255.80
2,000,000 180,511.55
5,000,000 451,278.90
10,000,000 902,557.80
20,000,000 1,805,115.55
ESP tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
SCR ESP
coinmill.com
10.00 111
20.00 222
50.00 554
100.00 1108
200.00 2216
500.00 5540
1000.00 11,080
2000.00 22,159
5000.00 55,398
10,000.00 110,796
20,000.00 221,592
50,000.00 553,981
100,000.00 1,107,962
200,000.00 2,215,925
500,000.00 5,539,812
1,000,000.00 11,079,623
2,000,000.00 22,159,246
SCR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ