Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Sao Tome Dobra (STD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Sao Tome Dobra được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobras hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu STD có thể được viết Db. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


ESP STD
coinmill.com
100 14,445.0
200 28,890.5
500 72,226.0
1000 144,452.0
2000 288,904.5
5000 722,260.5
10,000 1,444,521.5
20,000 2,889,043.0
50,000 7,222,607.0
100,000 14,445,214.0
200,000 28,890,427.5
500,000 72,226,069.0
1,000,000 144,452,138.0
2,000,000 288,904,276.5
5,000,000 722,260,690.5
10,000,000 1,444,521,381.5
20,000,000 2,889,042,763.0
ESP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
STD ESP
coinmill.com
20,000.0 138
50,000.0 346
100,000.0 692
200,000.0 1385
500,000.0 3461
1,000,000.0 6923
2,000,000.0 13,845
5,000,000.0 34,614
10,000,000.0 69,227
20,000,000.0 138,454
50,000,000.0 346,135
100,000,000.0 692,271
200,000,000.0 1,384,542
500,000,000.0 3,461,354
1,000,000,000.0 6,922,708
2,000,000,000.0 13,845,416
5,000,000,000.0 34,613,541
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ