Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


ESP TZS
coinmill.com
100 1799.30
200 3598.65
500 8996.60
1000 17,993.20
2000 35,986.35
5000 89,965.90
10,000 179,931.80
20,000 359,863.60
50,000 899,658.95
100,000 1,799,317.95
200,000 3,598,635.85
500,000 8,996,589.70
1,000,000 17,993,179.35
2,000,000 35,986,358.70
5,000,000 89,965,896.80
10,000,000 179,931,793.60
20,000,000 359,863,587.15
ESP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
TZS ESP
coinmill.com
2000.00 111
5000.00 278
10,000.00 556
20,000.00 1112
50,000.00 2779
100,000.00 5558
200,000.00 11,115
500,000.00 27,788
1,000,000.00 55,577
2,000,000.00 111,153
5,000,000.00 277,883
10,000,000.00 555,766
20,000,000.00 1,111,532
50,000,000.00 2,778,831
100,000,000.00 5,557,661
200,000,000.00 11,115,323
500,000,000.00 27,788,307
TZS tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ