Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ESP XMT
coinmill.com
100 11,630
200 23,260
500 58,150
1000 116,300
2000 232,590
5000 581,480
10,000 1,162,960
20,000 2,325,920
50,000 5,814,800
100,000 11,629,590
200,000 23,259,190
500,000 58,147,970
1,000,000 116,295,930
2,000,000 232,591,870
5,000,000 581,479,660
10,000,000 1,162,959,330
20,000,000 2,325,918,650
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
XMT ESP
coinmill.com
10,000 86
20,000 172
50,000 430
100,000 860
200,000 1720
500,000 4299
1,000,000 8599
2,000,000 17,198
5,000,000 42,994
10,000,000 85,988
20,000,000 171,975
50,000,000 429,938
100,000,000 859,875
200,000,000 1,719,751
500,000,000 4,299,377
1,000,000,000 8,598,753
2,000,000,000 17,197,506
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ