Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ESP XMT
coinmill.com
100 11,440
200 22,890
500 57,220
1000 114,440
2000 228,880
5000 572,200
10,000 1,144,390
20,000 2,288,780
50,000 5,721,950
100,000 11,443,910
200,000 22,887,820
500,000 57,219,550
1,000,000 114,439,090
2,000,000 228,878,180
5,000,000 572,195,460
10,000,000 1,144,390,910
20,000,000 2,288,781,830
ESP tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
XMT ESP
coinmill.com
10,000 87
20,000 175
50,000 437
100,000 874
200,000 1748
500,000 4369
1,000,000 8738
2,000,000 17,477
5,000,000 43,691
10,000,000 87,383
20,000,000 174,765
50,000,000 436,914
100,000,000 873,827
200,000,000 1,747,655
500,000,000 4,369,136
1,000,000,000 8,738,273
2,000,000,000 17,476,546
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ