Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Ethiopian Birr (ETB) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


ETB GBX
coinmill.com
50.00 71
100.00 142
200.00 284
500.00 710
1000.00 1421
2000.00 2841
5000.00 7104
10,000.00 14,207
20,000.00 28,414
50,000.00 71,036
100,000.00 142,071
200,000.00 284,143
500,000.00 710,357
1,000,000.00 1,420,714
2,000,000.00 2,841,429
5,000,000.00 7,103,572
10,000,000.00 14,207,145
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX ETB
coinmill.com
50 35.19
100 70.39
200 140.77
500 351.94
1000 703.87
2000 1407.74
5000 3519.36
10,000 7038.71
20,000 14,077.42
50,000 35,193.56
100,000 70,387.12
200,000 140,774.24
500,000 351,935.60
1,000,000 703,871.20
2,000,000 1,407,742.40
5,000,000 3,519,356.00
10,000,000 7,038,712.01
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ