Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ETB IRR
coinmill.com
100.00 854,715
200.00 1,709,435
500.00 4,273,585
1000.00 8,547,170
2000.00 17,094,340
5000.00 42,735,850
10,000.00 85,471,700
20,000.00 170,943,395
50,000.00 427,358,490
100,000.00 854,716,980
200,000.00 1,709,433,960
500,000.00 4,273,584,905
1,000,000.00 8,547,169,810
2,000,000.00 17,094,339,625
5,000,000.00 42,735,849,055
10,000,000.00 85,471,698,115
20,000,000.00 170,943,396,225
ETB tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR ETB
coinmill.com
1,000,000 117.00
2,000,000 234.00
5,000,000 584.99
10,000,000 1169.98
20,000,000 2339.96
50,000,000 5849.89
100,000,000 11,699.78
200,000,000 23,399.56
500,000,000 58,498.90
1,000,000,000 116,997.79
2,000,000,000 233,995.58
5,000,000,000 584,988.96
10,000,000,000 1,169,977.92
20,000,000,000 2,339,955.85
50,000,000,000 5,849,889.62
100,000,000,000 11,699,779.25
200,000,000,000 23,399,558.50
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ