Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ETB IRR
coinmill.com
100.00 1,166,665
200.00 2,333,335
500.00 5,833,335
1000.00 11,666,665
2000.00 23,333,335
5000.00 58,333,335
10,000.00 116,666,665
20,000.00 233,333,335
50,000.00 583,333,335
100,000.00 1,166,666,665
200,000.00 2,333,333,335
500,000.00 5,833,333,335
1,000,000.00 11,666,666,665
2,000,000.00 23,333,333,335
5,000,000.00 58,333,333,335
10,000,000.00 116,666,666,665
20,000,000.00 233,333,333,335
ETB tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR ETB
coinmill.com
1,000,000 85.71
2,000,000 171.43
5,000,000 428.57
10,000,000 857.14
20,000,000 1714.29
50,000,000 4285.71
100,000,000 8571.43
200,000,000 17,142.86
500,000,000 42,857.14
1,000,000,000 85,714.29
2,000,000,000 171,428.57
5,000,000,000 428,571.43
10,000,000,000 857,142.86
20,000,000,000 1,714,285.71
50,000,000,000 4,285,714.29
100,000,000,000 8,571,428.57
200,000,000,000 17,142,857.14
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ