Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Ethiopian Birr (ETB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ETB ITL
coinmill.com
100.00 1031
200.00 2062
500.00 5156
1000.00 10,312
2000.00 20,623
5000.00 51,559
10,000.00 103,117
20,000.00 206,234
50,000.00 515,586
100,000.00 1,031,171
200,000.00 2,062,342
500,000.00 5,155,856
1,000,000.00 10,311,712
2,000,000.00 20,623,423
5,000,000.00 51,558,558
10,000,000.00 103,117,116
20,000,000.00 206,234,232
ETB tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
ITL ETB
coinmill.com
1000 96.98
2000 193.95
5000 484.89
10,000 969.77
20,000 1939.54
50,000 4848.86
100,000 9697.71
200,000 19,395.42
500,000 48,488.56
1,000,000 96,977.11
2,000,000 193,954.22
5,000,000 484,885.56
10,000,000 969,771.11
20,000,000 1,939,542.22
50,000,000 4,848,855.56
100,000,000 9,697,711.11
200,000,000 19,395,422.22
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ