Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Ethiopian Birr (ETB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ETB ITL
coinmill.com
100.00 1072
200.00 2144
500.00 5359
1000.00 10,718
2000.00 21,436
5000.00 53,589
10,000.00 107,178
20,000.00 214,356
50,000.00 535,889
100,000.00 1,071,779
200,000.00 2,143,557
500,000.00 5,358,893
1,000,000.00 10,717,786
2,000,000.00 21,435,572
5,000,000.00 53,588,931
10,000,000.00 107,177,861
20,000,000.00 214,355,722
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ITL ETB
coinmill.com
1000 93.30
2000 186.61
5000 466.51
10,000 933.03
20,000 1866.06
50,000 4665.14
100,000 9330.29
200,000 18,660.57
500,000 46,651.43
1,000,000 93,302.85
2,000,000 186,605.70
5,000,000 466,514.25
10,000,000 933,028.51
20,000,000 1,866,057.02
50,000,000 4,665,142.54
100,000,000 9,330,285.09
200,000,000 18,660,570.18
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ