Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Ethiopian Birr (ETB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ETB ITL
coinmill.com
50.00 1562
100.00 3124
200.00 6247
500.00 15,618
1000.00 31,235
2000.00 62,471
5000.00 156,177
10,000.00 312,354
20,000.00 624,708
50,000.00 1,561,771
100,000.00 3,123,541
200,000.00 6,247,082
500,000.00 15,617,706
1,000,000.00 31,235,412
2,000,000.00 62,470,825
5,000,000.00 156,177,062
10,000,000.00 312,354,123
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL ETB
coinmill.com
1000 32.01
2000 64.03
5000 160.07
10,000 320.15
20,000 640.30
50,000 1600.75
100,000 3201.49
200,000 6402.99
500,000 16,007.47
1,000,000 32,014.94
2,000,000 64,029.89
5,000,000 160,074.72
10,000,000 320,149.45
20,000,000 640,298.90
50,000,000 1,600,747.24
100,000,000 3,201,494.48
200,000,000 6,402,988.95
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ