Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ETB JPY
coinmill.com
50.00 152
100.00 304
200.00 608
500.00 1520
1000.00 3039
2000.00 6079
5000.00 15,197
10,000.00 30,394
20,000.00 60,788
50,000.00 151,970
100,000.00 303,940
200,000.00 607,880
500,000.00 1,519,700
1,000,000.00 3,039,400
2,000,000.00 6,078,799
5,000,000.00 15,196,998
10,000,000.00 30,393,996
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY ETB
coinmill.com
100 32.90
200 65.80
500 164.51
1000 329.01
2000 658.02
5000 1645.06
10,000 3290.12
20,000 6580.25
50,000 16,450.62
100,000 32,901.23
200,000 65,802.47
500,000 164,506.17
1,000,000 329,012.35
2,000,000 658,024.69
5,000,000 1,645,061.73
10,000,000 3,290,123.46
20,000,000 6,580,246.91
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ