Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ETB JPY
coinmill.com
50.00 137
100.00 275
200.00 549
500.00 1373
1000.00 2746
2000.00 5493
5000.00 13,732
10,000.00 27,465
20,000.00 54,930
50,000.00 137,324
100,000.00 274,649
200,000.00 549,297
500,000.00 1,373,243
1,000,000.00 2,746,487
2,000,000.00 5,492,974
5,000,000.00 13,732,434
10,000,000.00 27,464,868
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY ETB
coinmill.com
100 36.41
200 72.82
500 182.05
1000 364.10
2000 728.20
5000 1820.51
10,000 3641.02
20,000 7282.03
50,000 18,205.08
100,000 36,410.15
200,000 72,820.30
500,000 182,050.75
1,000,000 364,101.51
2,000,000 728,203.02
5,000,000 1,820,507.54
10,000,000 3,641,015.09
20,000,000 7,282,030.18
JPY tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ