Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ETB JPY
coinmill.com
0.01 129
0.01 257
0.02 514
0.05 1285
0.10 2570
0.20 5140
0.50 12,850
1.00 25,700
2.00 51,400
5.00 128,501
10.00 257,002
20.00 514,005
50.00 1,285,012
100.00 2,570,023
200.00 5,140,047
500.00 12,850,116
1000.00 25,700,233
ETB tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
JPY ETB
coinmill.com
100 0.00
200 0.01
500 0.02
1000 0.04
2000 0.08
5000 0.19
10,000 0.39
20,000 0.78
50,000 1.95
100,000 3.89
200,000 7.78
500,000 19.46
1,000,000 38.91
2,000,000 77.82
5,000,000 194.55
10,000,000 389.10
20,000,000 778.20
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ