Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ETB JPY
coinmill.com
50.00 149
100.00 297
200.00 594
500.00 1486
1000.00 2971
2000.00 5942
5000.00 14,855
10,000.00 29,710
20,000.00 59,420
50,000.00 148,550
100,000.00 297,100
200,000.00 594,201
500,000.00 1,485,502
1,000,000.00 2,971,004
2,000,000.00 5,942,008
5,000,000.00 14,855,021
10,000,000.00 29,710,042
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY ETB
coinmill.com
100 33.66
200 67.32
500 168.29
1000 336.59
2000 673.17
5000 1682.93
10,000 3365.87
20,000 6731.73
50,000 16,829.33
100,000 33,658.65
200,000 67,317.31
500,000 168,293.26
1,000,000 336,586.53
2,000,000 673,173.06
5,000,000 1,682,932.64
10,000,000 3,365,865.28
20,000,000 6,731,730.56
JPY tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ