Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ETB JPY
coinmill.com
50.00 150
100.00 300
200.00 601
500.00 1502
1000.00 3004
2000.00 6008
5000.00 15,020
10,000.00 30,039
20,000.00 60,079
50,000.00 150,197
100,000.00 300,394
200,000.00 600,787
500,000.00 1,501,968
1,000,000.00 3,003,936
2,000,000.00 6,007,873
5,000,000.00 15,019,681
10,000,000.00 30,039,363
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY ETB
coinmill.com
100 33.29
200 66.58
500 166.45
1000 332.90
2000 665.79
5000 1664.48
10,000 3328.97
20,000 6657.93
50,000 16,644.83
100,000 33,289.65
200,000 66,579.31
500,000 166,448.27
1,000,000 332,896.54
2,000,000 665,793.08
5,000,000 1,664,482.71
10,000,000 3,328,965.42
20,000,000 6,657,930.84
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ