Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ETB KHR
coinmill.com
100.00 2500
200.00 5000
500.00 12,600
1000.00 25,100
2000.00 50,200
5000.00 125,600
10,000.00 251,100
20,000.00 502,200
50,000.00 1,255,600
100,000.00 2,511,100
200,000.00 5,022,200
500,000.00 12,555,600
1,000,000.00 25,111,100
2,000,000.00 50,222,200
5,000,000.00 125,555,600
10,000,000.00 251,111,100
20,000,000.00 502,222,200
ETB tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
KHR ETB
coinmill.com
5000 199.12
10,000 398.23
20,000 796.46
50,000 1991.15
100,000 3982.30
200,000 7964.60
500,000 19,911.50
1,000,000 39,823.01
2,000,000 79,646.02
5,000,000 199,115.04
10,000,000 398,230.09
20,000,000 796,460.18
50,000,000 1,991,150.44
100,000,000 3,982,300.88
200,000,000 7,964,601.77
500,000,000 19,911,504.42
1,000,000,000 39,823,008.85
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ