Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ETB KRW
coinmill.com
50.00 1430
100.00 2860
200.00 5720
500.00 14,299
1000.00 28,599
2000.00 57,197
5000.00 142,993
10,000.00 285,985
20,000.00 571,970
50,000.00 1,429,925
100,000.00 2,859,851
200,000.00 5,719,701
500,000.00 14,299,253
1,000,000.00 28,598,506
2,000,000.00 57,197,012
5,000,000.00 142,992,530
10,000,000.00 285,985,060
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW ETB
coinmill.com
1000 34.97
2000 69.93
5000 174.83
10,000 349.67
20,000 699.34
50,000 1748.34
100,000 3496.69
200,000 6993.37
500,000 17,483.43
1,000,000 34,966.86
2,000,000 69,933.72
5,000,000 174,834.31
10,000,000 349,668.62
20,000,000 699,337.23
50,000,000 1,748,343.08
100,000,000 3,496,686.16
200,000,000 6,993,372.32
KRW tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ