Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ETB KRW
coinmill.com
50.00 1380
100.00 2759
200.00 5518
500.00 13,795
1000.00 27,591
2000.00 55,182
5000.00 137,954
10,000.00 275,908
20,000.00 551,815
50,000.00 1,379,538
100,000.00 2,759,075
200,000.00 5,518,151
500,000.00 13,795,377
1,000,000.00 27,590,754
2,000,000.00 55,181,508
5,000,000.00 137,953,770
10,000,000.00 275,907,541
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW ETB
coinmill.com
1000 36.24
2000 72.49
5000 181.22
10,000 362.44
20,000 724.88
50,000 1812.20
100,000 3624.40
200,000 7248.81
500,000 18,122.01
1,000,000 36,244.03
2,000,000 72,488.05
5,000,000 181,220.13
10,000,000 362,440.26
20,000,000 724,880.51
50,000,000 1,812,201.29
100,000,000 3,624,402.57
200,000,000 7,248,805.14
KRW tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ