Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ETB KRW
coinmill.com
100.00 826
200.00 1652
500.00 4129
1000.00 8258
2000.00 16,515
5000.00 41,288
10,000.00 82,575
20,000.00 165,150
50,000.00 412,876
100,000.00 825,752
200,000.00 1,651,504
500,000.00 4,128,759
1,000,000.00 8,257,519
2,000,000.00 16,515,037
5,000,000.00 41,287,593
10,000,000.00 82,575,187
20,000,000.00 165,150,374
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
KRW ETB
coinmill.com
1000 121.10
2000 242.20
5000 605.51
10,000 1211.02
20,000 2422.04
50,000 6055.09
100,000 12,110.18
200,000 24,220.35
500,000 60,550.88
1,000,000 121,101.75
2,000,000 242,203.51
5,000,000 605,508.77
10,000,000 1,211,017.54
20,000,000 2,422,035.09
50,000,000 6,055,087.72
100,000,000 12,110,175.44
200,000,000 24,220,350.88
KRW tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ