Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ETB KRW
coinmill.com
50.00 1353
100.00 2706
200.00 5411
500.00 13,528
1000.00 27,056
2000.00 54,112
5000.00 135,281
10,000.00 270,562
20,000.00 541,124
50,000.00 1,352,811
100,000.00 2,705,622
200,000.00 5,411,244
500,000.00 13,528,111
1,000,000.00 27,056,222
2,000,000.00 54,112,444
5,000,000.00 135,281,110
10,000,000.00 270,562,221
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW ETB
coinmill.com
1000 36.96
2000 73.92
5000 184.80
10,000 369.60
20,000 739.20
50,000 1848.00
100,000 3696.01
200,000 7392.02
500,000 18,480.04
1,000,000 36,960.08
2,000,000 73,920.15
5,000,000 184,800.38
10,000,000 369,600.75
20,000,000 739,201.50
50,000,000 1,848,003.75
100,000,000 3,696,007.51
200,000,000 7,392,015.02
KRW tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ