Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ETB LAK
coinmill.com
20.00 6000
50.00 15,000
100.00 30,000
200.00 60,500
500.00 151,000
1000.00 302,000
2000.00 604,500
5000.00 1,511,000
10,000.00 3,022,000
20,000.00 6,044,000
50,000.00 15,109,500
100,000.00 30,219,000
200,000.00 60,438,000
500,000.00 151,095,000
1,000,000.00 302,190,000
2,000,000.00 604,380,500
5,000,000.00 1,510,951,000
ETB tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
LAK ETB
coinmill.com
5000 16.55
10,000 33.09
20,000 66.18
50,000 165.46
100,000 330.92
200,000 661.83
500,000 1654.59
1,000,000 3309.17
2,000,000 6618.35
5,000,000 16,545.87
10,000,000 33,091.74
20,000,000 66,183.48
50,000,000 165,458.70
100,000,000 330,917.39
200,000,000 661,834.79
500,000,000 1,654,586.97
1,000,000,000 3,309,173.95
LAK tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ