Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


ETB LAK
coinmill.com
100.00 14,000
200.00 28,000
500.00 70,000
1000.00 140,000
2000.00 280,000
5000.00 699,500
10,000.00 1,399,000
20,000.00 2,797,500
50,000.00 6,994,000
100,000.00 13,987,500
200,000.00 27,975,500
500,000.00 69,938,500
1,000,000.00 139,877,500
2,000,000.00 279,754,500
5,000,000.00 699,386,500
10,000,000.00 1,398,773,000
20,000,000.00 2,797,546,000
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LAK ETB
coinmill.com
20,000 142.98
50,000 357.46
100,000 714.91
200,000 1429.82
500,000 3574.56
1,000,000 7149.12
2,000,000 14,298.25
5,000,000 35,745.61
10,000,000 71,491.23
20,000,000 142,982.46
50,000,000 357,456.14
100,000,000 714,912.28
200,000,000 1,429,824.56
500,000,000 3,574,561.40
1,000,000,000 7,149,122.81
2,000,000,000 14,298,245.61
5,000,000,000 35,745,614.04
LAK tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ