Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


ETB LKR
coinmill.com
100.00 206
200.00 411
500.00 1028
1000.00 2057
2000.00 4114
5000.00 10,284
10,000.00 20,568
20,000.00 41,137
50,000.00 102,842
100,000.00 205,683
200,000.00 411,367
500,000.00 1,028,417
1,000,000.00 2,056,834
2,000,000.00 4,113,667
5,000,000.00 10,284,168
10,000,000.00 20,568,336
20,000,000.00 41,136,671
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR ETB
coinmill.com
200 97.24
500 243.09
1000 486.18
2000 972.37
5000 2430.92
10,000 4861.84
20,000 9723.68
50,000 24,309.21
100,000 48,618.42
200,000 97,236.84
500,000 243,092.11
1,000,000 486,184.21
2,000,000 972,368.42
5,000,000 2,430,921.05
10,000,000 4,861,842.11
20,000,000 9,723,684.21
50,000,000 24,309,210.53
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ