Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


ETB LYD
coinmill.com
0.01 0.128
0.01 0.256
0.02 0.513
0.05 1.282
0.10 2.564
0.20 5.127
0.50 12.819
1.00 25.637
2.00 51.274
5.00 128.186
10.00 256.372
20.00 512.745
50.00 1281.861
100.00 2563.723
200.00 5127.445
500.00 12,818.613
1000.00 25,637.226
ETB tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
LYD ETB
coinmill.com
0.100 0.00
0.200 0.01
0.500 0.02
1.000 0.04
2.000 0.08
5.000 0.20
10.000 0.39
20.000 0.78
50.000 1.95
100.000 3.90
200.000 7.80
500.000 19.50
1000.000 39.01
2000.000 78.01
5000.000 195.03
10,000.000 390.06
20,000.000 780.12
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ