Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


ETB LYD
coinmill.com
100.00 3.983
200.00 7.965
500.00 19.913
1000.00 39.825
2000.00 79.651
5000.00 199.127
10,000.00 398.253
20,000.00 796.507
50,000.00 1991.266
100,000.00 3982.533
200,000.00 7965.066
500,000.00 19,912.664
1,000,000.00 39,825.328
2,000,000.00 79,650.655
5,000,000.00 199,126.638
10,000,000.00 398,253.275
20,000,000.00 796,506.550
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LYD ETB
coinmill.com
5.000 125.55
10.000 251.10
20.000 502.19
50.000 1255.48
100.000 2510.96
200.000 5021.93
500.000 12,554.82
1000.000 25,109.65
2000.000 50,219.30
5000.000 125,548.25
10,000.000 251,096.49
20,000.000 502,192.98
50,000.000 1,255,482.46
100,000.000 2,510,964.91
200,000.000 5,021,929.82
500,000.000 12,554,824.56
1,000,000.000 25,109,649.12
LYD tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ