Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ETB MNT
coinmill.com
100.00 2222
200.00 4443
500.00 11,108
1000.00 22,217
2000.00 44,434
5000.00 111,084
10,000.00 222,168
20,000.00 444,336
50,000.00 1,110,840
100,000.00 2,221,680
200,000.00 4,443,359
500,000.00 11,108,398
1,000,000.00 22,216,797
2,000,000.00 44,433,594
5,000,000.00 111,083,984
10,000,000.00 222,167,969
20,000,000.00 444,335,938
ETB tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT ETB
coinmill.com
2000 90.02
5000 225.05
10,000 450.11
20,000 900.22
50,000 2250.55
100,000 4501.10
200,000 9002.20
500,000 22,505.49
1,000,000 45,010.99
2,000,000 90,021.98
5,000,000 225,054.95
10,000,000 450,109.89
20,000,000 900,219.78
50,000,000 2,250,549.45
100,000,000 4,501,098.90
200,000,000 9,002,197.80
500,000,000 22,505,494.51
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ