Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ETB MXV
coinmill.com
0.01 2
0.01 3
0.02 6
0.05 16
0.10 31
0.20 62
0.50 156
1.00 312
2.00 624
5.00 1560
10.00 3119
20.00 6239
50.00 15,597
100.00 31,194
200.00 62,387
500.00 155,969
1000.00 311,937
ETB tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
MXV ETB
coinmill.com
1 0.00
2 0.01
5 0.02
10 0.03
20 0.06
50 0.16
100 0.32
200 0.64
500 1.60
1000 3.21
2000 6.41
5000 16.03
10,000 32.06
20,000 64.12
50,000 160.29
100,000 320.58
200,000 641.15
MXV tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ