Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ETB MZN
coinmill.com
100.00 39
200.00 79
500.00 197
1000.00 395
2000.00 790
5000.00 1974
10,000.00 3948
20,000.00 7896
50,000.00 19,740
100,000.00 39,481
200,000.00 78,961
500,000.00 197,403
1,000,000.00 394,805
2,000,000.00 789,610
5,000,000.00 1,974,026
10,000,000.00 3,948,052
20,000,000.00 7,896,104
ETB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN ETB
coinmill.com
50 126.64
100 253.29
200 506.58
500 1266.45
1000 2532.89
2000 5065.79
5000 12,664.47
10,000 25,328.95
20,000 50,657.89
50,000 126,644.74
100,000 253,289.47
200,000 506,578.95
500,000 1,266,447.37
1,000,000 2,532,894.74
2,000,000 5,065,789.47
5,000,000 12,664,473.68
10,000,000 25,328,947.37
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ