Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The Nano là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


ETB NANO
coinmill.com
0.01 0.16783
0.01 0.33567
0.02 0.67134
0.05 1.67834
0.10 3.35668
0.20 6.71336
0.50 16.78339
1.00 33.56678
2.00 67.13355
5.00 167.83388
10.00 335.66775
20.00 671.33551
50.00 1678.33877
100.00 3356.67754
200.00 6713.35508
500.00 16,783.38771
1000.00 33,566.77541
ETB tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
NANO ETB
coinmill.com
0.20000 0.01
0.50000 0.01
1.00000 0.03
2.00000 0.06
5.00000 0.15
10.00000 0.30
20.00000 0.60
50.00000 1.49
100.00000 2.98
200.00000 5.96
500.00000 14.90
1000.00000 29.79
2000.00000 59.58
5000.00000 148.96
10,000.00000 297.91
20,000.00000 595.83
50,000.00000 1489.57
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ