Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The Nano là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


ETB NANO
coinmill.com
100.00 0.12989
200.00 0.25978
500.00 0.64946
1000.00 1.29892
2000.00 2.59784
5000.00 6.49459
10,000.00 12.98918
20,000.00 25.97836
50,000.00 64.94590
100,000.00 129.89180
200,000.00 259.78360
500,000.00 649.45899
1,000,000.00 1298.91799
2,000,000.00 2597.83598
5,000,000.00 6494.58995
10,000,000.00 12,989.17989
20,000,000.00 25,978.35979
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
NANO ETB
coinmill.com
0.20000 153.97
0.50000 384.94
1.00000 769.87
2.00000 1539.74
5.00000 3849.36
10.00000 7698.72
20.00000 15,397.43
50.00000 38,493.58
100.00000 76,987.15
200.00000 153,974.31
500.00000 384,935.77
1000.00000 769,871.55
2000.00000 1,539,743.09
5000.00000 3,849,357.73
10,000.00000 7,698,715.46
20,000.00000 15,397,430.91
50,000.00000 38,493,577.28
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ