Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ETB NVC
coinmill.com
100.00 2.08451
200.00 4.16902
500.00 10.42256
1000.00 20.84512
2000.00 41.69023
5000.00 104.22558
10,000.00 208.45116
20,000.00 416.90231
50,000.00 1042.25579
100,000.00 2084.51157
200,000.00 4169.02315
500,000.00 10,422.55787
1,000,000.00 20,845.11574
2,000,000.00 41,690.23148
5,000,000.00 104,225.57871
10,000,000.00 208,451.15741
20,000,000.00 416,902.31483
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
NVC ETB
coinmill.com
2.00000 95.95
5.00000 239.86
10.00000 479.73
20.00000 959.46
50.00000 2398.64
100.00000 4797.29
200.00000 9594.57
500.00000 23,986.43
1000.00000 47,972.87
2000.00000 95,945.74
5000.00000 239,864.34
10,000.00000 479,728.69
20,000.00000 959,457.37
50,000.00000 2,398,643.43
100,000.00000 4,797,286.87
200,000.00000 9,594,573.74
500,000.00000 23,986,434.34
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ