Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ETB NVC
coinmill.com
0.01 2.68952
0.01 5.37905
0.02 10.75809
0.05 26.89523
0.10 53.79046
0.20 107.58091
0.50 268.95228
1.00 537.90455
2.00 1075.80911
5.00 2689.52277
10.00 5379.04555
20.00 10,758.09109
50.00 26,895.22773
100.00 53,790.45547
200.00 107,580.91093
500.00 268,952.27733
1000.00 537,904.55467
ETB tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC ETB
coinmill.com
2.00000 0.00
5.00000 0.01
10.00000 0.02
20.00000 0.04
50.00000 0.09
100.00000 0.19
200.00000 0.37
500.00000 0.93
1000.00000 1.86
2000.00000 3.72
5000.00000 9.30
10,000.00000 18.59
20,000.00000 37.18
50,000.00000 92.95
100,000.00000 185.91
200,000.00000 371.81
500,000.00000 929.53
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ