Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB OMR
coinmill.com
100.00 0.240
200.00 0.475
500.00 1.190
1000.00 2.375
2000.00 4.750
5000.00 11.875
10,000.00 23.750
20,000.00 47.500
50,000.00 118.750
100,000.00 237.500
200,000.00 475.000
500,000.00 1187.505
1,000,000.00 2375.010
2,000,000.00 4750.025
5,000,000.00 11,875.060
10,000,000.00 23,750.125
20,000,000.00 47,500.245
ETB tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR ETB
coinmill.com
0.200 84.21
0.500 210.53
1.000 421.05
2.000 842.10
5.000 2105.25
10.000 4210.50
20.000 8421.01
50.000 21,052.52
100.000 42,105.04
200.000 84,210.09
500.000 210,525.22
1000.000 421,050.44
2000.000 842,100.88
5000.000 2,105,252.19
10,000.000 4,210,504.39
20,000.000 8,421,008.77
50,000.000 21,052,521.93
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ