Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB SAR
coinmill.com
50.00 3
100.00 7
200.00 14
500.00 35
1000.00 69
2000.00 138
5000.00 345
10,000.00 690
20,000.00 1381
50,000.00 3451
100,000.00 6903
200,000.00 13,806
500,000.00 34,515
1,000,000.00 69,029
2,000,000.00 138,059
5,000,000.00 345,146
10,000,000.00 690,293
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR ETB
coinmill.com
2 28.97
5 72.43
10 144.87
20 289.73
50 724.33
100 1448.66
200 2897.32
500 7243.30
1000 14,486.61
2000 28,973.21
5000 72,433.04
10,000 144,866.07
20,000 289,732.15
50,000 724,330.37
100,000 1,448,660.75
200,000 2,897,321.49
500,000 7,243,303.73
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ