Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB SAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 7
200.00 14
500.00 35
1000.00 71
2000.00 141
5000.00 353
10,000.00 706
20,000.00 1413
50,000.00 3532
100,000.00 7065
200,000.00 14,130
500,000.00 35,325
1,000,000.00 70,649
2,000,000.00 141,299
5,000,000.00 353,246
10,000,000.00 706,493
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR ETB
coinmill.com
2 28.31
5 70.77
10 141.54
20 283.09
50 707.72
100 1415.44
200 2830.89
500 7077.21
1000 14,154.43
2000 28,308.86
5000 70,772.15
10,000 141,544.29
20,000 283,088.59
50,000 707,721.46
100,000 1,415,442.93
200,000 2,830,885.86
500,000 7,077,214.64
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ