![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Chuyển đổi Ethiopian Birr và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.
Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|