Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


ETB SZL
coinmill.com
20.00 9.75
50.00 24.37
100.00 48.73
200.00 97.46
500.00 243.65
1000.00 487.31
2000.00 974.62
5000.00 2436.55
10,000.00 4873.10
20,000.00 9746.20
50,000.00 24,365.49
100,000.00 48,730.98
200,000.00 97,461.97
500,000.00 243,654.92
1,000,000.00 487,309.84
2,000,000.00 974,619.68
5,000,000.00 2,436,549.20
ETB tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
SZL ETB
coinmill.com
10.00 20.52
20.00 41.04
50.00 102.60
100.00 205.21
200.00 410.42
500.00 1026.04
1000.00 2052.08
2000.00 4104.17
5000.00 10,260.41
10,000.00 20,520.83
20,000.00 41,041.65
50,000.00 102,604.13
100,000.00 205,208.25
200,000.00 410,416.50
500,000.00 1,026,041.25
1,000,000.00 2,052,082.51
2,000,000.00 4,104,165.01
SZL tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ