Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


ETB TWD
coinmill.com
100.00 20
200.00 40
500.00 101
1000.00 201
2000.00 402
5000.00 1005
10,000.00 2011
20,000.00 4021
50,000.00 10,053
100,000.00 20,106
200,000.00 40,212
500,000.00 100,530
1,000,000.00 201,061
2,000,000.00 402,121
5,000,000.00 1,005,303
10,000,000.00 2,010,605
20,000,000.00 4,021,211
ETB tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
TWD ETB
coinmill.com
20 99.47
50 248.68
100 497.36
200 994.73
500 2486.81
1000 4973.63
2000 9947.25
5000 24,868.13
10,000 49,736.26
20,000 99,472.53
50,000 248,681.32
100,000 497,362.64
200,000 994,725.27
500,000 2,486,813.19
1,000,000 4,973,626.37
2,000,000 9,947,252.75
5,000,000 24,868,131.87
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ