Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu USD có thể được viết $. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ETB USD
coinmill.com
20.00 0.70
50.00 1.74
100.00 3.48
200.00 6.97
500.00 17.42
1000.00 34.83
2000.00 69.67
5000.00 174.17
10,000.00 348.35
20,000.00 696.69
50,000.00 1741.73
100,000.00 3483.46
200,000.00 6966.92
500,000.00 17,417.29
1,000,000.00 34,834.58
2,000,000.00 69,669.15
5,000,000.00 174,172.89
ETB tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
USD ETB
coinmill.com
0.50 14.35
1.00 28.71
2.00 57.41
5.00 143.54
10.00 287.07
20.00 574.14
50.00 1435.36
100.00 2870.71
200.00 5741.42
500.00 14,353.55
1000.00 28,707.11
2000.00 57,414.22
5000.00 143,535.54
10,000.00 287,071.09
20,000.00 574,142.18
50,000.00 1,435,355.44
100,000.00 2,870,710.88
USD tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ