Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ETB XAU
coinmill.com
20.00 0.000
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.005
500.00 0.012
1000.00 0.025
2000.00 0.049
5000.00 0.123
10,000.00 0.247
20,000.00 0.493
50,000.00 1.233
100,000.00 2.465
200,000.00 4.931
500,000.00 12.326
1,000,000.00 24.653
2,000,000.00 49.306
5,000,000.00 123.264
ETB tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XAU ETB
coinmill.com
0.001 20.28
0.001 40.56
0.002 81.13
0.005 202.82
0.010 405.63
0.020 811.27
0.050 2028.16
0.100 4056.33
0.200 8112.65
0.500 20,281.63
1.000 40,563.27
2.000 81,126.54
5.000 202,816.34
10.000 405,632.69
20.000 811,265.37
50.000 2,028,163.43
100.000 4,056,326.85
XAU tỷ lệ
14 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ