Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ETB XAU
coinmill.com
100.00 2716.836
200.00 5433.672
500.00 13,584.180
1000.00 27,168.360
2000.00 54,336.719
5000.00 135,841.798
10,000.00 271,683.597
20,000.00 543,367.194
50,000.00 1,358,417.984
100,000.00 2,716,835.968
200,000.00 5,433,671.936
500,000.00 13,584,179.840
1,000,000.00 27,168,359.680
2,000,000.00 54,336,719.360
5,000,000.00 135,841,798.401
10,000,000.00 271,683,596.802
20,000,000.00 543,367,193.605
ETB tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAU ETB
coinmill.com
5000.000 184.04
10,000.000 368.08
20,000.000 736.15
50,000.000 1840.38
100,000.000 3680.75
200,000.000 7361.50
500,000.000 18,403.76
1,000,000.000 36,807.52
2,000,000.000 73,615.04
5,000,000.000 184,037.61
10,000,000.000 368,075.22
20,000,000.000 736,150.44
50,000,000.000 1,840,376.11
100,000,000.000 3,680,752.21
200,000,000.000 7,361,504.42
500,000,000.000 18,403,761.06
1,000,000,000.000 36,807,522.12
XAU tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ