Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ETB XAU
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.000
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.003
5000.00 0.008
10,000.00 0.016
20,000.00 0.032
50,000.00 0.079
100,000.00 0.159
200,000.00 0.317
500,000.00 0.793
1,000,000.00 1.586
2,000,000.00 3.172
5,000,000.00 7.930
10,000,000.00 15.861
20,000,000.00 31.722
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XAU ETB
coinmill.com
0.000 126.10
0.001 315.24
0.001 630.48
0.002 1260.96
0.005 3152.41
0.010 6304.82
0.020 12,609.65
0.050 31,524.12
0.100 63,048.25
0.200 126,096.49
0.500 315,241.23
1.000 630,482.46
2.000 1,260,964.91
5.000 3,152,412.28
10.000 6,304,824.56
20.000 12,609,649.12
50.000 31,524,122.81
XAU tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ