Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The NEM là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ETB XEM
coinmill.com
100.00 16.265
200.00 32.531
500.00 81.327
1000.00 162.654
2000.00 325.308
5000.00 813.271
10,000.00 1626.542
20,000.00 3253.084
50,000.00 8132.711
100,000.00 16,265.421
200,000.00 32,530.843
500,000.00 81,327.107
1,000,000.00 162,654.215
2,000,000.00 325,308.430
5,000,000.00 813,271.074
10,000,000.00 1,626,542.148
20,000,000.00 3,253,084.297
ETB tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XEM ETB
coinmill.com
20.000 122.96
50.000 307.40
100.000 614.80
200.000 1229.60
500.000 3074.01
1000.000 6148.01
2000.000 12,296.02
5000.000 30,740.06
10,000.000 61,480.12
20,000.000 122,960.23
50,000.000 307,400.58
100,000.000 614,801.16
200,000.000 1,229,602.32
500,000.000 3,074,005.80
1,000,000.000 6,148,011.60
2,000,000.000 12,296,023.20
5,000,000.000 30,740,058.01
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ