Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The NEM là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ETB XEM
coinmill.com
100.00 16.409
200.00 32.819
500.00 82.047
1000.00 164.094
2000.00 328.187
5000.00 820.468
10,000.00 1640.936
20,000.00 3281.873
50,000.00 8204.682
100,000.00 16,409.363
200,000.00 32,818.727
500,000.00 82,046.816
1,000,000.00 164,093.633
2,000,000.00 328,187.265
5,000,000.00 820,468.163
10,000,000.00 1,640,936.327
20,000,000.00 3,281,872.653
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XEM ETB
coinmill.com
20.000 121.88
50.000 304.70
100.000 609.41
200.000 1218.82
500.000 3047.04
1000.000 6094.08
2000.000 12,188.16
5000.000 30,470.41
10,000.000 60,940.82
20,000.000 121,881.63
50,000.000 304,704.08
100,000.000 609,408.17
200,000.000 1,218,816.34
500,000.000 3,047,040.84
1,000,000.000 6,094,081.68
2,000,000.000 12,188,163.35
5,000,000.000 30,470,408.38
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ