Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ETB XPF
coinmill.com
50.00 98
100.00 196
200.00 393
500.00 981
1000.00 1963
2000.00 3925
5000.00 9813
10,000.00 19,625
20,000.00 39,251
50,000.00 98,127
100,000.00 196,253
200,000.00 392,507
500,000.00 981,267
1,000,000.00 1,962,535
2,000,000.00 3,925,069
5,000,000.00 9,812,673
10,000,000.00 19,625,346
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF ETB
coinmill.com
100 50.95
200 101.91
500 254.77
1000 509.55
2000 1019.09
5000 2547.73
10,000 5095.45
20,000 10,190.90
50,000 25,477.26
100,000 50,954.52
200,000 101,909.03
500,000 254,772.58
1,000,000 509,545.16
2,000,000 1,019,090.32
5,000,000 2,547,725.80
10,000,000 5,095,451.59
20,000,000 10,190,903.18
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ