Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ETB XPF
coinmill.com
50.00 100
100.00 200
200.00 399
500.00 998
1000.00 1995
2000.00 3991
5000.00 9977
10,000.00 19,954
20,000.00 39,909
50,000.00 99,772
100,000.00 199,543
200,000.00 399,086
500,000.00 997,715
1,000,000.00 1,995,430
2,000,000.00 3,990,861
5,000,000.00 9,977,151
10,000,000.00 19,954,303
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF ETB
coinmill.com
100 50.11
200 100.23
500 250.57
1000 501.15
2000 1002.29
5000 2505.73
10,000 5011.45
20,000 10,022.90
50,000 25,057.25
100,000 50,114.50
200,000 100,229.01
500,000 250,572.52
1,000,000 501,145.04
2,000,000 1,002,290.09
5,000,000 2,505,725.22
10,000,000 5,011,450.44
20,000,000 10,022,900.87
XPF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ