Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ETB XPT
coinmill.com
0.01 1331.983
0.01 2663.965
0.02 5327.930
0.05 13,319.825
0.10 26,639.650
0.20 53,279.301
0.50 133,198.252
1.00 266,396.504
2.00 532,793.009
5.00 1,331,982.522
10.00 2,663,965.045
20.00 5,327,930.090
50.00 13,319,825.225
100.00 26,639,650.449
200.00 53,279,300.899
500.00 133,198,252.247
1000.00 266,396,504.494
ETB tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XPT ETB
coinmill.com
1000.000 0.00
2000.000 0.01
5000.000 0.02
10,000.000 0.04
20,000.000 0.08
50,000.000 0.19
100,000.000 0.38
200,000.000 0.75
500,000.000 1.88
1,000,000.000 3.75
2,000,000.000 7.51
5,000,000.000 18.77
10,000,000.000 37.54
20,000,000.000 75.08
50,000,000.000 187.69
100,000,000.000 375.38
200,000,000.000 750.76
XPT tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ