Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ETB XPT
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.004
2000.00 0.008
5000.00 0.020
10,000.00 0.040
20,000.00 0.080
50,000.00 0.200
100,000.00 0.400
200,000.00 0.799
500,000.00 1.998
1,000,000.00 3.997
2,000,000.00 7.994
5,000,000.00 19.984
10,000,000.00 39.968
20,000,000.00 79.937
ETB tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT ETB
coinmill.com
0.001 125.10
0.001 250.20
0.002 500.39
0.005 1250.99
0.010 2501.97
0.020 5003.95
0.050 12,509.87
0.100 25,019.74
0.200 50,039.47
0.500 125,098.68
1.000 250,197.37
2.000 500,394.74
5.000 1,250,986.84
10.000 2,501,973.68
20.000 5,003,947.37
50.000 12,509,868.42
100.000 25,019,736.84
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ