Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ETB YER
coinmill.com
0.01 0.005
0.01 0.005
0.02 0.015
0.05 0.035
0.10 0.070
0.20 0.135
0.50 0.340
1.00 0.680
2.00 1.355
5.00 3.390
10.00 6.785
20.00 13.570
50.00 33.920
100.00 67.845
200.00 135.690
500.00 339.220
1000.00 678.445
ETB tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER ETB
coinmill.com
0.005 0.01
0.010 0.01
0.020 0.03
0.050 0.07
0.100 0.15
0.200 0.29
0.500 0.74
1.000 1.47
2.000 2.95
5.000 7.37
10.000 14.74
20.000 29.48
50.000 73.70
100.000 147.40
200.000 294.79
500.000 736.98
1000.000 1473.96
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ