Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


ETB YER
coinmill.com
100.00 146.155
200.00 292.310
500.00 730.770
1000.00 1461.540
2000.00 2923.075
5000.00 7307.690
10,000.00 14,615.385
20,000.00 29,230.770
50,000.00 73,076.925
100,000.00 146,153.845
200,000.00 292,307.690
500,000.00 730,769.230
1,000,000.00 1,461,538.460
2,000,000.00 2,923,076.925
5,000,000.00 7,307,692.310
10,000,000.00 14,615,384.615
20,000,000.00 29,230,769.230
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
YER ETB
coinmill.com
200.000 136.84
500.000 342.11
1000.000 684.21
2000.000 1368.42
5000.000 3421.05
10,000.000 6842.11
20,000.000 13,684.21
50,000.000 34,210.53
100,000.000 68,421.05
200,000.000 136,842.11
500,000.000 342,105.26
1,000,000.000 684,210.53
2,000,000.000 1,368,421.05
5,000,000.000 3,421,052.63
10,000,000.000 6,842,105.26
20,000,000.000 13,684,210.53
50,000,000.000 34,210,526.32
YER tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ