Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Ethereum Classic (ETC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Hy Lạp drachma được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hy Lạp drachma trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hy Lạp Drachmas hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa.


ETC GRD
coinmill.com
0.02000 192.0
0.05000 479.5
0.10000 959.0
0.20000 1917.5
0.50000 4794.5
1.00000 9588.5
2.00000 19,177.0
5.00000 47,943.0
10.00000 95,886.0
20.00000 191,771.5
50.00000 479,429.0
100.00000 958,858.0
200.00000 1,917,715.5
500.00000 4,794,289.0
1000.00000 9,588,578.5
2000.00000 19,177,157.0
5000.00000 47,942,892.0
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GRD ETC
coinmill.com
200.0 0.02086
500.0 0.05215
1000.0 0.10429
2000.0 0.20858
5000.0 0.52145
10,000.0 1.04291
20,000.0 2.08581
50,000.0 5.21454
100,000.0 10.42907
200,000.0 20.85815
500,000.0 52.14537
1,000,000.0 104.29075
2,000,000.0 208.58149
5,000,000.0 521.45373
10,000,000.0 1042.90747
20,000,000.0 2085.81493
50,000,000.0 5214.53733
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ