Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ETC ILS
coinmill.com
0.02000 2.37
0.05000 5.92
0.10000 11.84
0.20000 23.69
0.50000 59.22
1.00000 118.44
2.00000 236.88
5.00000 592.21
10.00000 1184.42
20.00000 2368.83
50.00000 5922.08
100.00000 11,844.16
200.00000 23,688.33
500.00000 59,220.82
1000.00000 118,441.63
2000.00000 236,883.27
5000.00000 592,208.17
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ETC
coinmill.com
2.00 0.01689
5.00 0.04221
10.00 0.08443
20.00 0.16886
50.00 0.42215
100.00 0.84430
200.00 1.68860
500.00 4.22149
1000.00 8.44298
2000.00 16.88595
5000.00 42.21489
10,000.00 84.42977
20,000.00 168.85954
50,000.00 422.14885
100,000.00 844.29771
200,000.00 1688.59541
500,000.00 4221.48853
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ