Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


ETC ISK
coinmill.com
0.02000 90
0.05000 226
0.10000 452
0.20000 903
0.50000 2258
1.00000 4516
2.00000 9032
5.00000 22,579
10.00000 45,158
20.00000 90,316
50.00000 225,789
100.00000 451,578
200.00000 903,156
500.00000 2,257,889
1000.00000 4,515,779
2000.00000 9,031,557
5000.00000 22,578,893
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ISK ETC
coinmill.com
100 0.02214
200 0.04429
500 0.11072
1000 0.22145
2000 0.44289
5000 1.10723
10,000 2.21446
20,000 4.42892
50,000 11.07229
100,000 22.14458
200,000 44.28915
500,000 110.72288
1,000,000 221.44576
2,000,000 442.89152
5,000,000 1107.22879
10,000,000 2214.45758
20,000,000 4428.91516
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ