Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Ethereum Classic (ETC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ETC LUF
coinmill.com
0.10000 32.0
0.20000 64.0
0.50000 160.0
1.00000 320.0
2.00000 640.5
5.00000 1601.0
10.00000 3202.5
20.00000 6404.5
50.00000 16,011.5
100.00000 32,023.5
200.00000 64,046.5
500.00000 160,116.5
1000.00000 320,232.5
2000.00000 640,465.5
5000.00000 1,601,163.5
10,000.00000 3,202,326.5
20,000.00000 6,404,653.0
ETC tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LUF ETC
coinmill.com
20.0 0.06245
50.0 0.15614
100.0 0.31227
200.0 0.62455
500.0 1.56136
1000.0 3.12273
2000.0 6.24546
5000.0 15.61365
10,000.0 31.22730
20,000.0 62.45459
50,000.0 156.13648
100,000.0 312.27296
200,000.0 624.54593
500,000.0 1561.36482
1,000,000.0 3122.72964
2,000,000.0 6245.45929
5,000,000.0 15,613.64821
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ