Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ETC SDG
coinmill.com
0.02000 384.33
0.05000 960.82
0.10000 1921.63
0.20000 3843.27
0.50000 9608.17
1.00000 19,216.34
2.00000 38,432.68
5.00000 96,081.70
10.00000 192,163.39
20.00000 384,326.78
50.00000 960,816.95
100.00000 1,921,633.91
200.00000 3,843,267.81
500.00000 9,608,169.53
1000.00000 19,216,339.06
2000.00000 38,432,678.12
5000.00000 96,081,695.30
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SDG ETC
coinmill.com
500.00 0.02602
1000.00 0.05204
2000.00 0.10408
5000.00 0.26020
10,000.00 0.52039
20,000.00 1.04078
50,000.00 2.60195
100,000.00 5.20390
200,000.00 10.40781
500,000.00 26.01952
1,000,000.00 52.03905
2,000,000.00 104.07810
5,000,000.00 260.19524
10,000,000.00 520.39048
20,000,000.00 1040.78097
50,000,000.00 2601.95242
100,000,000.00 5203.90485
SDG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ