Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ETC USD
coinmill.com
0.02000 0.66
0.05000 1.66
0.10000 3.31
0.20000 6.63
0.50000 16.57
1.00000 33.14
2.00000 66.28
5.00000 165.71
10.00000 331.41
20.00000 662.82
50.00000 1657.06
100.00000 3314.11
200.00000 6628.23
500.00000 16,570.57
1000.00000 33,141.13
2000.00000 66,282.26
5000.00000 165,705.66
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
USD ETC
coinmill.com
0.50 0.01509
1.00 0.03017
2.00 0.06035
5.00 0.15087
10.00 0.30174
20.00 0.60348
50.00 1.50870
100.00 3.01740
200.00 6.03480
500.00 15.08699
1000.00 30.17398
2000.00 60.34797
5000.00 150.86992
10,000.00 301.73985
20,000.00 603.47969
50,000.00 1508.69923
100,000.00 3017.39846
USD tỷ lệ
14 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ