Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Ethereum Classic (ETC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


ETC YUM
coinmill.com
0.10000 1.5
0.20000 2.5
0.50000 6.5
1.00000 13.5
2.00000 26.5
5.00000 66.5
10.00000 132.5
20.00000 265.0
50.00000 663.0
100.00000 1326.0
200.00000 2652.0
500.00000 6629.5
1000.00000 13,259.0
2000.00000 26,518.5
5000.00000 66,296.0
10,000.00000 132,592.5
20,000.00000 265,184.5
ETC tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
YUM ETC
coinmill.com
1.0 0.07542
2.0 0.15084
5.0 0.37710
10.0 0.75419
20.0 1.50838
50.0 3.77096
100.0 7.54192
200.0 15.08383
500.0 37.70958
1000.0 75.41917
2000.0 150.83833
5000.0 377.09583
10,000.0 754.19167
20,000.0 1508.38334
50,000.0 3770.95834
100,000.0 7541.91668
200,000.0 15,083.83336
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ