Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Ethereum (ETH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


ETH FRF
coinmill.com
0.0002000 4.56
0.0005000 11.41
0.0010000 22.82
0.0020000 45.64
0.0050000 114.09
0.0100000 228.18
0.0200000 456.36
0.0500000 1140.90
0.1000000 2281.81
0.2000000 4563.61
0.5000000 11,409.03
1.0000000 22,818.06
2.0000000 45,636.11
5.0000000 114,090.29
10.0000000 228,180.57
20.0000000 456,361.14
50.0000000 1,140,902.85
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
FRF ETH
coinmill.com
5.00 0.0002191
10.00 0.0004382
20.00 0.0008765
50.00 0.0021912
100.00 0.0043825
200.00 0.0087650
500.00 0.0219125
1000.00 0.0438249
2000.00 0.0876499
5000.00 0.2191247
10,000.00 0.4382494
20,000.00 0.8764988
50,000.00 2.1912470
100,000.00 4.3824941
200,000.00 8.7649881
500,000.00 21.9124704
1,000,000.00 43.8249407
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ