Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


ETH GBP
coinmill.com
0.0002000 0.60
0.0005000 1.50
0.0010000 3.00
0.0020000 6.00
0.0050000 15.00
0.0100000 30.00
0.0200000 60.00
0.0500000 150.00
0.1000000 300.00
0.2000000 600.01
0.5000000 1500.01
1.0000000 3000.03
2.0000000 6000.06
5.0000000 15,000.14
10.0000000 30,000.29
20.0000000 60,000.57
50.0000000 150,001.44
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBP ETH
coinmill.com
0.50 0.0001667
1.00 0.0003333
2.00 0.0006667
5.00 0.0016667
10.00 0.0033333
20.00 0.0066666
50.00 0.0166665
100.00 0.0333330
200.00 0.0666660
500.00 0.1666651
1000.00 0.3333301
2000.00 0.6666603
5000.00 1.6666507
10,000.00 3.3333014
20,000.00 6.6666029
50,000.00 16.6665072
100,000.00 33.3330144
GBP tỷ lệ
28 tháng Tám 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ