Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


ETH GIP
coinmill.com
0.0050000 0.87
0.0100000 1.74
0.0200000 3.47
0.0500000 8.69
0.1000000 17.37
0.2000000 34.75
0.5000000 86.87
1.0000000 173.74
2.0000000 347.49
5.0000000 868.71
10.0000000 1737.43
20.0000000 3474.86
50.0000000 8687.14
100.0000000 17,374.29
200.0000000 34,748.57
500.0000000 86,871.43
1000.0000000 173,742.87
ETH tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
GIP ETH
coinmill.com
0.50 0.0028778
1.00 0.0057556
2.00 0.0115113
5.00 0.0287782
10.00 0.0575563
20.00 0.1151126
50.00 0.2877816
100.00 0.5755632
200.00 1.1511264
500.00 2.8778160
1000.00 5.7556320
2000.00 11.5112640
5000.00 28.7781600
10,000.00 57.5563199
20,000.00 115.1126398
50,000.00 287.7815995
100,000.00 575.5631990
GIP tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ