Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ILS
coinmill.com
0.0002000 2.50
0.0005000 6.25
0.0010000 12.51
0.0020000 25.02
0.0050000 62.54
0.0100000 125.08
0.0200000 250.16
0.0500000 625.40
0.1000000 1250.79
0.2000000 2501.59
0.5000000 6253.96
1.0000000 12,507.93
2.0000000 25,015.85
5.0000000 62,539.64
10.0000000 125,079.27
20.0000000 250,158.54
50.0000000 625,396.36
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ETH
coinmill.com
2.00 0.0001599
5.00 0.0003997
10.00 0.0007995
20.00 0.0015990
50.00 0.0039975
100.00 0.0079949
200.00 0.0159899
500.00 0.0399746
1000.00 0.0799493
2000.00 0.1598986
5000.00 0.3997465
10,000.00 0.7994930
20,000.00 1.5989860
50,000.00 3.9974649
100,000.00 7.9949298
200,000.00 15.9898596
500,000.00 39.9746490
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ