Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ILS
coinmill.com
0.0002000 2.36
0.0005000 5.90
0.0010000 11.81
0.0020000 23.62
0.0050000 59.05
0.0100000 118.10
0.0200000 236.19
0.0500000 590.49
0.1000000 1180.97
0.2000000 2361.95
0.5000000 5904.87
1.0000000 11,809.73
2.0000000 23,619.47
5.0000000 59,048.67
10.0000000 118,097.33
20.0000000 236,194.66
50.0000000 590,486.65
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ETH
coinmill.com
2.00 0.0001694
5.00 0.0004234
10.00 0.0008468
20.00 0.0016935
50.00 0.0042338
100.00 0.0084676
200.00 0.0169352
500.00 0.0423380
1000.00 0.0846759
2000.00 0.1693518
5000.00 0.4233796
10,000.00 0.8467592
20,000.00 1.6935184
50,000.00 4.2337960
100,000.00 8.4675919
200,000.00 16.9351838
500,000.00 42.3379596
ILS tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ