Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ILS
coinmill.com
0.0002000 2.38
0.0005000 5.95
0.0010000 11.91
0.0020000 23.82
0.0050000 59.54
0.0100000 119.08
0.0200000 238.16
0.0500000 595.40
0.1000000 1190.81
0.2000000 2381.62
0.5000000 5954.05
1.0000000 11,908.10
2.0000000 23,816.19
5.0000000 59,540.48
10.0000000 119,080.96
20.0000000 238,161.92
50.0000000 595,404.79
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ETH
coinmill.com
2.00 0.0001680
5.00 0.0004199
10.00 0.0008398
20.00 0.0016795
50.00 0.0041988
100.00 0.0083976
200.00 0.0167953
500.00 0.0419882
1000.00 0.0839765
2000.00 0.1679530
5000.00 0.4198824
10,000.00 0.8397648
20,000.00 1.6795296
50,000.00 4.1988241
100,000.00 8.3976482
200,000.00 16.7952964
500,000.00 41.9882411
ILS tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ