Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ILS
coinmill.com
0.0005000 3.74
0.0010000 7.47
0.0020000 14.95
0.0050000 37.37
0.0100000 74.75
0.0200000 149.49
0.0500000 373.73
0.1000000 747.46
0.2000000 1494.92
0.5000000 3737.30
1.0000000 7474.60
2.0000000 14,949.20
5.0000000 37,372.99
10.0000000 74,745.98
20.0000000 149,491.95
50.0000000 373,729.88
100.0000000 747,459.75
ETH tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ILS ETH
coinmill.com
2.00 0.0002676
5.00 0.0006689
10.00 0.0013379
20.00 0.0026757
50.00 0.0066893
100.00 0.0133786
200.00 0.0267573
500.00 0.0668932
1000.00 0.1337865
2000.00 0.2675729
5000.00 0.6689323
10,000.00 1.3378647
20,000.00 2.6757294
50,000.00 6.6893234
100,000.00 13.3786468
200,000.00 26.7572936
500,000.00 66.8932340
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ