Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


ETH ISK
coinmill.com
0.0005000 144
0.0010000 289
0.0020000 578
0.0050000 1445
0.0100000 2889
0.0200000 5779
0.0500000 14,446
0.1000000 28,893
0.2000000 57,786
0.5000000 144,465
1.0000000 288,929
2.0000000 577,859
5.0000000 1,444,646
10.0000000 2,889,293
20.0000000 5,778,586
50.0000000 14,446,464
100.0000000 28,892,928
ETH tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
ISK ETH
coinmill.com
100 0.0003461
200 0.0006922
500 0.0017305
1000 0.0034611
2000 0.0069221
5000 0.0173053
10,000 0.0346105
20,000 0.0692211
50,000 0.1730527
100,000 0.3461055
200,000 0.6922109
500,000 1.7305273
1,000,000 3.4610546
2,000,000 6.9221091
5,000,000 17.3052728
10,000,000 34.6105456
20,000,000 69.2210912
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ