Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Ethereum (ETH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ETH LUF
coinmill.com
0.0002000 28.0
0.0005000 69.5
0.0010000 139.0
0.0020000 277.5
0.0050000 694.5
0.0100000 1388.5
0.0200000 2777.0
0.0500000 6942.5
0.1000000 13,885.5
0.2000000 27,771.0
0.5000000 69,427.5
1.0000000 138,855.0
2.0000000 277,710.0
5.0000000 694,274.5
10.0000000 1,388,549.5
20.0000000 2,777,099.0
50.0000000 6,942,747.0
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LUF ETH
coinmill.com
20.0 0.0001440
50.0 0.0003601
100.0 0.0007202
200.0 0.0014404
500.0 0.0036009
1000.0 0.0072018
2000.0 0.0144035
5000.0 0.0360088
10,000.0 0.0720176
20,000.0 0.1440352
50,000.0 0.3600880
100,000.0 0.7201760
200,000.0 1.4403520
500,000.0 3.6008801
1,000,000.0 7.2017602
2,000,000.0 14.4035204
5,000,000.0 36.0088011
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ