Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ETH NOK
coinmill.com
0.0002000 7.5
0.0005000 19.0
0.0010000 38.0
0.0020000 75.5
0.0050000 189.0
0.0100000 378.0
0.0200000 756.0
0.0500000 1890.0
0.1000000 3780.0
0.2000000 7560.0
0.5000000 18,900.0
1.0000000 37,799.5
2.0000000 75,599.5
5.0000000 188,998.0
10.0000000 377,996.5
20.0000000 755,992.5
50.0000000 1,889,981.5
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
NOK ETH
coinmill.com
5.0 0.0001323
10.0 0.0002646
20.0 0.0005291
50.0 0.0013228
100.0 0.0026455
200.0 0.0052911
500.0 0.0132276
1000.0 0.0264553
2000.0 0.0529106
5000.0 0.1322764
10,000.0 0.2645529
20,000.0 0.5291057
50,000.0 1.3227643
100,000.0 2.6455286
200,000.0 5.2910572
500,000.0 13.2276430
1,000,000.0 26.4552860
NOK tỷ lệ
23 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ