Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ETH NOK
coinmill.com
0.0002000 8.0
0.0005000 20.0
0.0010000 40.0
0.0020000 80.0
0.0050000 199.5
0.0100000 399.0
0.0200000 797.5
0.0500000 1994.0
0.1000000 3987.5
0.2000000 7975.0
0.5000000 19,938.0
1.0000000 39,876.0
2.0000000 79,751.5
5.0000000 199,379.0
10.0000000 398,758.0
20.0000000 797,516.0
50.0000000 1,993,790.5
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
NOK ETH
coinmill.com
5.0 0.0001254
10.0 0.0002508
20.0 0.0005016
50.0 0.0012539
100.0 0.0025078
200.0 0.0050156
500.0 0.0125389
1000.0 0.0250779
2000.0 0.0501557
5000.0 0.1253893
10,000.0 0.2507786
20,000.0 0.5015573
50,000.0 1.2538931
100,000.0 2.5077863
200,000.0 5.0155726
500,000.0 12.5389314
1,000,000.0 25.0778629
NOK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ