Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ETH NOK
coinmill.com
1000.0000000 5.0
2000.0000000 10.0
5000.0000000 25.5
10,000.0000000 51.0
20,000.0000000 102.5
50,000.0000000 255.5
100,000.0000000 511.5
200,000.0000000 1022.5
500,000.0000000 2556.5
1,000,000.0000000 5113.5
2,000,000.0000000 10,227.0
5,000,000.0000000 25,567.0
10,000,000.0000000 51,134.0
20,000,000.0000000 102,268.5
50,000,000.0000000 255,671.0
100,000,000.0000000 511,342.5
200,000,000.0000000 1,022,684.5
ETH tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
NOK ETH
coinmill.com
5.0 977.8185338
10.0 1955.6370676
20.0 3911.2741352
50.0 9778.1853380
100.0 19,556.3706760
200.0 39,112.7413521
500.0 97,781.8533802
1000.0 195,563.7067604
2000.0 391,127.4135208
5000.0 977,818.5338020
10,000.0 1,955,637.0676041
20,000.0 3,911,274.1352081
50,000.0 9,778,185.3380203
100,000.0 19,556,370.6760406
200,000.0 39,112,741.3520811
500,000.0 97,781,853.3802028
1,000,000.0 195,563,706.7604055
NOK tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ