Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ETH NPR
coinmill.com
0.0002000 103.60
0.0005000 259.05
0.0010000 518.10
0.0020000 1036.20
0.0050000 2590.45
0.0100000 5180.90
0.0200000 10,361.85
0.0500000 25,904.55
0.1000000 51,809.15
0.2000000 103,618.30
0.5000000 259,045.70
1.0000000 518,091.45
2.0000000 1,036,182.90
5.0000000 2,590,457.20
10.0000000 5,180,914.40
20.0000000 10,361,828.85
50.0000000 25,904,572.10
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
NPR ETH
coinmill.com
100.00 0.0001930
200.00 0.0003860
500.00 0.0009651
1000.00 0.0019302
2000.00 0.0038603
5000.00 0.0096508
10,000.00 0.0193016
20,000.00 0.0386032
50,000.00 0.0965081
100,000.00 0.1930161
200,000.00 0.3860322
500,000.00 0.9650806
1,000,000.00 1.9301612
2,000,000.00 3.8603224
5,000,000.00 9.6508060
10,000,000.00 19.3016120
20,000,000.00 38.6032240
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ