Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


ETH NPR
coinmill.com
2000.0000000 117.00
5000.0000000 292.50
10,000.0000000 585.00
20,000.0000000 1170.00
50,000.0000000 2925.00
100,000.0000000 5850.00
200,000.0000000 11,700.00
500,000.0000000 29,250.00
1,000,000.0000000 58,500.00
2,000,000.0000000 117,000.00
5,000,000.0000000 292,500.00
10,000,000.0000000 585,000.00
20,000,000.0000000 1,170,000.00
50,000,000.0000000 2,925,000.00
100,000,000.0000000 5,850,000.00
200,000,000.0000000 11,700,000.00
500,000,000.0000000 29,250,000.00
ETH tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
NPR ETH
coinmill.com
100.00 1709.4017094
200.00 3418.8034188
500.00 8547.0085470
1000.00 17,094.0170940
2000.00 34,188.0341880
5000.00 85,470.0854701
10,000.00 170,940.1709402
20,000.00 341,880.3418803
50,000.00 854,700.8547009
100,000.00 1,709,401.7094017
200,000.00 3,418,803.4188034
500,000.00 8,547,008.5470085
1,000,000.00 17,094,017.0940171
2,000,000.00 34,188,034.1880342
5,000,000.00 85,470,085.4700855
10,000,000.00 170,940,170.9401710
20,000,000.00 341,880,341.8803419
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ