Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ETH NXT
coinmill.com
0.0002000 52.7
0.0005000 131.8
0.0010000 263.5
0.0020000 527.1
0.0050000 1317.7
0.0100000 2635.5
0.0200000 5270.9
0.0500000 13,177.4
0.1000000 26,354.7
0.2000000 52,709.4
0.5000000 131,773.6
1.0000000 263,547.2
2.0000000 527,094.4
5.0000000 1,317,735.9
10.0000000 2,635,471.8
20.0000000 5,270,943.7
50.0000000 13,177,359.2
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
NXT ETH
coinmill.com
50.0 0.0001897
100.0 0.0003794
200.0 0.0007589
500.0 0.0018972
1000.0 0.0037944
2000.0 0.0075888
5000.0 0.0189719
10,000.0 0.0379439
20,000.0 0.0758877
50,000.0 0.1897193
100,000.0 0.3794387
200,000.0 0.7588774
500,000.0 1.8971935
1,000,000.0 3.7943870
2,000,000.0 7.5887739
5,000,000.0 18.9719348
10,000,000.0 37.9438696
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ