Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Ethereum (ETH) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 4 chữ số có nghĩa.


ETH ROL
coinmill.com
2000.0000000 35,071.29
5000.0000000 87,678.23
10,000.0000000 175,356.45
20,000.0000000 350,712.91
50,000.0000000 876,782.27
100,000.0000000 1,753,564.55
200,000.0000000 3,507,129.09
500,000.0000000 8,767,822.74
1,000,000.0000000 17,535,645.47
2,000,000.0000000 35,071,290.94
5,000,000.0000000 87,678,227.36
10,000,000.0000000 175,356,454.72
20,000,000.0000000 350,712,909.44
50,000,000.0000000 876,782,273.60
100,000,000.0000000 1,753,564,547.21
200,000,000.0000000 3,507,129,094.41
500,000,000.0000000 8,767,822,736.03
ETH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ROL ETH
coinmill.com
50,000.00 2851.3350181
100,000.00 5702.6700363
200,000.00 11,405.3400725
500,000.00 28,513.3501813
1,000,000.00 57,026.7003626
2,000,000.00 114,053.4007252
5,000,000.00 285,133.5018130
10,000,000.00 570,267.0036260
20,000,000.00 1,140,534.0072520
50,000,000.00 2,851,335.0181299
100,000,000.00 5,702,670.0362598
200,000,000.00 11,405,340.0725195
500,000,000.00 28,513,350.1812988
1,000,000,000.00 57,026,700.3625975
2,000,000,000.00 114,053,400.7251950
5,000,000,000.00 285,133,501.8129875
10,000,000,000.00 570,267,003.6259750
ROL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ