Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Ethereum (ETH) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


ETH ROL
coinmill.com
1000.0000000 1179.38
2000.0000000 2358.77
5000.0000000 5896.92
10,000.0000000 11,793.84
20,000.0000000 23,587.68
50,000.0000000 58,969.21
100,000.0000000 117,938.42
200,000.0000000 235,876.85
500,000.0000000 589,692.12
1,000,000.0000000 1,179,384.24
2,000,000.0000000 2,358,768.49
5,000,000.0000000 5,896,921.22
10,000,000.0000000 11,793,842.44
20,000,000.0000000 23,587,684.88
50,000,000.0000000 58,969,212.19
100,000,000.0000000 117,938,424.39
200,000,000.0000000 235,876,848.78
ETH tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
ROL ETH
coinmill.com
2000.00 1695.8001689
5000.00 4239.5004223
10,000.00 8479.0008446
20,000.00 16,958.0016891
50,000.00 42,395.0042229
100,000.00 84,790.0084457
200,000.00 169,580.0168915
500,000.00 423,950.0422286
1,000,000.00 847,900.0844573
2,000,000.00 1,695,800.1689146
5,000,000.00 4,239,500.4222865
10,000,000.00 8,479,000.8445730
20,000,000.00 16,958,001.6891460
50,000,000.00 42,395,004.2228649
100,000,000.00 84,790,008.4457298
200,000,000.00 169,580,016.8914596
500,000,000.00 423,950,042.2286489
ROL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ