Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ETH TRY
coinmill.com
0.0002000 16.86
0.0005000 42.15
0.0010000 84.30
0.0020000 168.60
0.0050000 421.50
0.0100000 843.01
0.0200000 1686.01
0.0500000 4215.03
0.1000000 8430.07
0.2000000 16,860.14
0.5000000 42,150.34
1.0000000 84,300.68
2.0000000 168,601.36
5.0000000 421,503.39
10.0000000 843,006.78
20.0000000 1,686,013.56
50.0000000 4,215,033.90
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
TRY ETH
coinmill.com
20.00 0.0002372
50.00 0.0005931
100.00 0.0011862
200.00 0.0023725
500.00 0.0059312
1000.00 0.0118623
2000.00 0.0237246
5000.00 0.0593115
10,000.00 0.1186230
20,000.00 0.2372460
50,000.00 0.5931150
100,000.00 1.1862301
200,000.00 2.3724602
500,000.00 5.9311504
1,000,000.00 11.8623008
2,000,000.00 23.7246016
5,000,000.00 59.3115040
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ