Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


ETH TRY
coinmill.com
0.0005000 83.18
0.0010000 166.35
0.0020000 332.70
0.0050000 831.75
0.0100000 1663.50
0.0200000 3327.00
0.0500000 8317.50
0.1000000 16,635.00
0.2000000 33,270.00
0.5000000 83,175.00
1.0000000 166,350.00
2.0000000 332,700.00
5.0000000 831,750.00
10.0000000 1,663,500.00
20.0000000 3,327,000.00
50.0000000 8,317,500.00
100.0000000 16,635,000.00
ETH tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
TRY ETH
coinmill.com
50.00 0.0003006
100.00 0.0006011
200.00 0.0012023
500.00 0.0030057
1000.00 0.0060114
2000.00 0.0120228
5000.00 0.0300571
10,000.00 0.0601142
20,000.00 0.1202284
50,000.00 0.3005711
100,000.00 0.6011422
200,000.00 1.2022843
500,000.00 3.0057109
1,000,000.00 6.0114217
2,000,000.00 12.0228434
5,000,000.00 30.0571085
10,000,000.00 60.1142170
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ